Bản tin phòng đào tạo


THÔNG BÁO ĐĂNG KÝ HỌC LẠI - HỌC CẢI THIỆN ĐIỂM

Ngày đăng: 13/09/2016 - Số lượt đọc: 848
Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Số SV học lại Số lớp mở
CT103C3T Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam  3 19 1
CT106C2K Giáo dục thể chất 1 2 60 1
CT107C2T Giáo dục thể chất 2                2 105 1
CT109C2T Giáo dục thể chất 3 2 115 1
CB15C2T Hệ thống thông tin quản lý  2 61 1
KT11C2T Kế toán doanh nghiệp   2 26 1
KT115C2T Kế toán hành chính sự nghiệp 2 10 1
KT113C3T Kế toán máy 3 22 1
KT116C3T Kế toán Quản trị 2 30 1
KT103C5T Kế toán tài chính I 5 13 1
KT104C4T Kế toán tài chính II 4 15 1
KT105C2T Kế toán tài chính III 2 17 1
KT109C3T Kiểm toán cơ bản 3 11 1
QT22C2K Kinh tế doanh nghiệp   3 24 1
QT23C3T Kinh tế thương mại 3 12 1
QT102C3T Kinh tế vi mô 3 27 1
KN101C1K Kỹ năng mềm 1 1 30 1
KN102C1K Kỹ năng mềm 2 1 30 1
KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 30 1
QT02C2K Kỹ thuật soạn thảo văn bản 2 47 1
MA109C3K Marketing căn bản 3 28 1
QT06C2K Marketing cơ bản  2 13 1
KT102C2K Nguyên lý kế toán 2 30 1
KT101C3T Nguyên lý kế toán 3 20 1
MA106C2K Nguyên lý thống kê 2 80 1
CT101C5K Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin  5 54 2
TC110C2T Phân tích hoạt động doanh nghiệp   2 13 1
TC25C3T Phân tích hoạt động doanh nghiệp   4 16 1
MA101C2K Pháp luật đại cương 2 14 1
MA102C2T Pháp luật kinh tế 2 42 1
QT07C2K Quản lý chất lượng 2 25 1
QT67C2T Quản trị chiến lược 2 20 1
QT106C3T Quản trị doanh nghiệp  3 19 1
QT106C2K Quản trị doanh nghiệp   2 10 1
QT101C2K Quản trị học 2 14 1
QT101C3K Quản trị học   3 32 1
MK118C3T Quản trị marketing 3 26 1
QT114C3T Quản trị sản xuất và tác nghiệp 3 10 1
TC122C2K Tài chính - Tiền tệ 2 21 1
TC114C3T Tài chính doanh nghiệp  3 10 1
TC119C4T Tài chính doanh nghiệp I 4 15 1
TC120C3T Tài chính doanh nghiệp II 3 10 1
TC03C2K Tài chính tín dụng 2 54 1
QT121C2K Tâm lý học kinh doanh 2 25 1
TC126C2T Thị trường chứng khoán 2 14 1
MA107C2T Thống kê doanh nghiệp 4 16 1
TC128C2T Thuế 2 19 1
QT105C2K Thương mại điện tử 3 24 1
NN12C5T Tiếng Anh chuyên ngành 5 24 1
NN08C5T Tiếng Anh chuyên ngành 5 34 1
NN40C2T Tiếng Anh chuyên ngành 5 41 1
NN106C4T Tiếng anh chuyên ngành (CKT,CKIT,CTC,CNT)  4 28 1
NN107C4T Tiếng anh chuyên ngành (CQT, CKD, CKX, CMK, CEC) 4 11 1
NN101C3K Tiếng Anh cơ bản 1  3 52 1
NN102C4T Tiếng Anh cơ bản 2  4 34 1
NN01C5K Tiếng Anh cơ bản I 5 90 1
NN02C5T Tiếng Anh cơ bản II 5 95 1
TH101C2K Tin học đại cương  2 41 1
TH116C2T Tin học ứng dụng trong kế toán 2 15 1
CB101C3K Toán cao cấp   3 76 2
CB102C3T Toán kinh tế 3 12 1
CT102C2T Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 119 2
NN120C4K Tiếng Anh cơ sở 1 4 10 1
         

 





Các tin đã đưa: