Bản tin phòng đào tạo


KẾ HOẠCH HỌC KỲ I (NĂM HỌC 2018-2019)

Ngày đăng: 16/07/2018 - Số lượt đọc: 137

STT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Số tiết Lớp
           
1 KC101C3K Khoa học hàng hóa 3 45 18CKD
2 QT155C3T Kinh doanh thương mại II 3 45 18CKD
3 QT108C3T Kinh doanh xuất nhập khẩu 3 45 18CKD
4 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CKD
5 TC118C3T Tài chính doanh nghiệp  3 45 18CKD
6 MA107C2T Thống kê doanh nghiệp 2 30 18CKD
7 NN107C4T Tiếng anh chuyên ngành (CQT,CKD,CKX, CMK, CEC) 4 60 18CKD
8 MA120C3T Xúc tiến thương mại 3 45 18CKD
    Tổng: 22 330  
1 KT119C2T Kế toán khách sạn – du lịch 2 30 18CKS1
2 QT131C3T Kỹ năng giao tiếp 3 45 18CKS1
3 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CKS1
4 QT151C4K Kỹ thuật chế biến món ăn 4 60 18CKS1
5 QT150C4T Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch 4 60 18CKS1
6 QT147C4T Quản trị kinh doanh Khách sạn 4 60 18CKS1
7 QT148C4T Quản trị kinh doanh Lữ hành 4 60 18CKS1
8 NN108C4T Tiếng anh chuyên ngành (CKS) 4 60 18CKS1
    Tổng: 26 390  
1 KT115C2T Kế toán hành chính sự nghiệp 2 30 18CKT1
2 KT113C3T Kế toán máy 3 45 18CKT1
3 KT116C3T Kế toán quản trị 3 45 18CKT1
4 KT105C2T Kế toán tài chính III 2 30 18CKT1
5 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CKT1
6 QT106C2K Quản trị doanh nghiệp 2 30 18CKT1
7 NN106C4T Tiếng anh chuyên ngành (CKT,CKIT,CTC,CNT)  4 60 18CKT1
    Tổng: 17 255  
1 KT115C2T Kế toán hành chính sự nghiệp 2 30 18CKT2
2 KT113C3T Kế toán máy 3 45 18CKT2
3 KT116C3T Kế toán quản trị 3 45 18CKT2
4 KT105C2T Kế toán tài chính III 2 30 18CKT2
5 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CKT2
6 QT106C2K Quản trị doanh nghiệp 2 30 18CKT2
7 NN106C4T Tiếng anh chuyên ngành (CKT,CKIT,CTC,CNT)  4 60 18CKT2
    Tổng: 17 255  
1 MA117C4T E - Marketing 4 60 18CMK
2 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CMK
3 MA114C3T Marketing dịch vụ 3 45 18CMK
4 MA113C3T Marketing thương mại II 3 45 18CMK
5 MA121C3T Quản trị chuỗi cung ứng 3 45 18CMK
6 MA107C2T Thống kê doanh nghiệp 2 30 18CMK
7 NN107C4T Tiếng anh chuyên ngành (CQT,CKD,CKX, CMK, CEC) 4 60 18CMK
    Tổng: 20 300  
1 TC102C3T Định giá tài sản 3 45 18CNT
2 KT120C4T Kế toán ngân hàng thương mại 4 60 18CNT
3 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CNT
4 TC105C2T Nghiệp vụ ngân hàng Nhà nước 2 30 18CNT
5 TC109C3T Phân tích tài chính doanh nghiệp  3 45 18CNT
6 TC111C4T Phân tích và đầu tư chứng khoán  4 60 18CNT
7 TC123C2T Thanh toán quốc tế 2 30 18CNT
8 NN106C4T Tiếng anh chuyên ngành (CKT,CKIT,CTC,CNT)  4 60 18CNT
    Tổng: 23 345  
1 KC115C3K An toàn lao động - PCCN và bảo vệ môi trường 3 45 18CQ1
2 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CQ1
3 QT129C2K Nghiệp vụ kinh doanh xăng dầu 3 45 18CQ1
4 KC125C2T Nhiên liệu sinh học 2 30 18CQ1
5 KC124C5T Phân tích và kiểm định chất lượng xăng dầu 5 75 18CQ1
6 KC122C3T Quản lý kỹ thuật kho xăng dầu 3 45 18CQ1
7 KC118C3T Thiết bị xăng dầu 3 45 18CQ1
8 NN111C4T Tiếng anh chuyên ngành (CQ,CHP) 4 60 18CQ1
    Tổng: 24 360  
1 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CQT
2 TC110C2T Phân tích hoạt động doanh nghiệp 2 30 18CQT
3 QT117C3T Quản trị kinh doanh quốc tế 3 45 18CQT
4 QT115C3T Quản trị nhân lực 3 45 18CQT
5 QT114C3T Quản trị sản xuất và tác nghiệp 3 45 18CQT
6 QT116C3T Quản trị tác nghiệp DNTM 3 45 18CQT
7 TC113C3T Quản trị tài chính 3 45 18CQT
8 NN107C4T Tiếng anh chuyên ngành (CQT,CKD,CKX, CMK, CEC) 4 60 18CQT
    Tổng: 22 330  
1 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CTA
2 QT119C2T Nghiệp vụ hải quan 2 30 18CTA
3 QT106C2K Quản trị doanh nghiệp 2 30 18CTA
4 NN159C4T Thực hành nghề nghiệp (CTA) 4 60 18CTA
5 NN151C6T Tiếng Anh thương mại 2 6 90 18CTA
6 QT118C2T Vận tải, giao nhận và bảo hiểm hàng hóa 2 30 18CTA
    Tổng: 17 255  
1 TC102C3T Định giá tài sản 3 45 18CTC
2 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CTC
3 TC106C3T Nghiệp vụ ngân hàng thương mại 3 45 18CTC
4 TC109C3T Phân tích tài chính doanh nghiệp  3 45 18CTC
5 TC111C4T Phân tích và đầu tư chứng khoán  4 60 18CTC
6 TC123C2T Thanh toán quốc tế 2 30 18CTC
7 NN106C4T Tiếng anh chuyên ngành (CKT,CKIT,CTC,CNT)  4 60 18CTC
    Tổng: 20 300  
1 TH106C2T Hệ thống thông tin quản lý 2 30 18CTD
2 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CTD
3 TH113C4T Lập trình C# 4 60 18CTD
4 TH117C2T Quản lý dự án CNTT 2 30 18CTD
5 TH115C3T Quản trị mạng 3 45 18CTD
6 TH114C4T Thiết kế Website 4 60 18CTD
7 NN110C4T Tiếng anh chuyên ngành (CTK,CTD) 4 60 18CTD
    Tổng: 20 300  
1 TH106C2T Hệ thống thông tin quản lý 2 30 18CTK
2 KN103C1K Kỹ năng mềm 3 1 15 18CTK
3 TH113C4T Lập trình C# 4 60 18CTK
4 TH115C3T Quản trị mạng 3 45 18CTK
5 TH114C4T Thiết kế Website 4 60 18CTK
6 NN110C4T Tiếng anh chuyên ngành (CTK,CTD) 4 60 18CTK
7 TH116C2T Tin học ứng dụng trong kế toán 2 30 18CTK
    Tổng: 20 300  
1   Lý thuyết chế biến món ăn 5 105 19CCBM
2   Nghiệp vụ chế biến bánh 5 105 19CCBM
3   Nghiệp vụ phục vụ bàn 4 90 19CCBM
4   Quản trị học 2 45 19CCBM
5   Tiếng Anh chuyên ngành KS 4 90 19CCBM
6   Tin học ứng dụng trong KD KS 3 75 19CCBM
7   Tổng quan du lịch và KS 2 45 19CCBM
    Tổng: 25 555  
1   Cơ học ứng dụng 2 45 19CCKH
2   Hóa vô cơ 3 75 19CCKH
3   Hóa học môi trường 2 45 19CCKH
4   Hóa hữu cơ 3 75 19CCKH
5   ATLĐ-PCCN & BVMT 2 45 19CCKH
6   Hóa lý 3 75 19CCKH
7   Quản lý KT kho XD 3 60 19CCKH
8   Thiết bị bán hàng XD 3 75 19CCKH
9   Tiếng Anh chuyên ngành 3 60 19CCKH
    Tổng: 24 555  
1   Tin học văn phòng 3 75 19CIT
2   Mạng máy tính 3 75 19CIT
3   Hệ quản trị cơ sở dũ liệu SQL Server 5 105 19CIT
4   Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 3 75 19CIT
5   Cấu trúc máy tính 3 75 19CIT
6   Lập trình C# 5 105 19CIT
7   Tiếng Anh chuyên ngành 2 45 19CIT
8   Phân tích thiết kế hệ thống 3 60 19CIT
    Tổng: 27 615  
1   Kinh tế chính trị 3 60 19CKDT
2   Nguyên lý thống kê 2 45 19CKDT
3   Pháp luật kinh tế 2 45 19CKDT
4   Marketing căn bản 3 60 19CKDT
5   Kinh tế thương mại 3 75 19CKDT
6   Quản trị học 3 60 19CKDT
7   Kinh doanh TM I 3 75 19CKDT
8   Thống kê DN 3 75 19CKDT
9   Tài chính doanh nghiệp 3 75 19CKDT
    Tổng: 25 570  
1   Kinh tế chính trị 3 60 19CKT
2   Nguyên lý thống kê 2 45 19CKT
3   Kế toán quản trị 3 75 19CKT
4   Kinh tế vi mô 3 75 19CKT
5   Tài chính tiền tệ 2 45 19CKT
6   Kế toán hành chính sự nghiệp 3 75 19CKT
7   Kế toán tài chính I 4 90 19CKT
8   Quản trị học 2 45 19CKT
9   Tiếng Anh chuyên ngành 2 45 19CKT
           
    Tổng: 24 555  
1   Kinh tế chính trị 3 60 19CMKT
2   Nguyên lý thống kê 2 45 19CMKT
3   Marketing căn bản 3 60 19CMKT
4   Nghiệp vụ Marketing 5 120 19CMKT
5   Tài chính tiền tệ 2 45 19CMKT
6   Quản trị học 3 60 19CMKT
7   Hành vi khách hàng 3 75 19CMKT
8   Chăm sóc khách hàng 3 75 19CMKT
9   Tin học ứng dụng trong KD 3 75 19CMKT
    Tổng: 27 615  
1   Kinh tế chính trị 3 60 19CQT
2   Kinh tế thương mại 3 75 19CQT
3   Quản trị doanh nghiệp 3 75 19CQT
4   Tài chính tiền tệ 2 45 19CQT
5   Thương mại điện tử 3 75 19CQT
6   Quản trị học 3 75 19CQT
7   Toán kinh tế 3 75 19CQT
8   Quản trị tài chính doanh nghiệp 3 75 19CQT
9   Marketing căn bản 3 60 19CQT
           
    Tổng: 26 615  
1   Quản trị học 3 60 19CQTK
2   Quản trị chất lượng dịch vụ 2 45 19CQTK
3   Giao tiếp trong kinh doanh 3 75 19CQTK
4   Tổng quan du lịch và khách sạn 2 45 19CQTK
5   Tin học ứng dụng trong kinh doanh khách sạn 3 75 19CQTK
6   Nghiệp vụ bàn 4 90 19CQTK
7   Nghiệp vụ bar 4 90 19CQTK
8   Tiếng anh chuyên ngành KS 4 90 19CQTK
           
    Tổng: 25 570  
1   Kinh tế chính trị 3 60 19CQTX
2   Kinh tế thương mại 3 75 19CQTX
3   Quản trị doanh nghiệp 3 75 19CQTX
4   Tài chính tiền tệ 2 45 19CQTX
5   Quản trị marketing 3 75 19CQTX
6   Quản trị học 3 60 19CQTX
7   Marketing căn bản 3 60 19CQTX
8   Thiết bị kinh doanh XD & Ga 2 45 19CQTX
9   Tin học ứng dụng trong KDXD và Gas 3 75 19CQTX
           
    Tổng: 25 570  
1   Kinh tế chính trị 3 60 19CTC
2   Pháp luật kinh tế 2 45 19CTC
3   Tài chính - Tiền tệ 3 75 19CTC
4   Thị trường chứng khoán 2 45 19CTC
5   Thuế 4 105 19CTC
6   Nghiệp vụ NHTM 4 105 19CTC
7   Kế toán máy 3 75 19CTC
8   Tiếng Anh chuyên ngành 3 75 19CTC
           
    Tổng: 24 585  
1   Chính trị 6 90 20CKT
2   Pháp luật  2 30 20CKT
3   Kỹ thuật soạn thảo văn bản 2 45 20CKT
4   Toán cao cấp 3 75 20CKT
5   Giáo dục thể chất 2 60 20CKT
6   Tin học 3 75 20CKT
    Tổng: 18 375  
1   Chính trị 6 90 20_Ghep
2   Pháp luật  2 30 20_Ghep
3   Kỹ thuật soạn thảo văn bản 2 45 20_Ghep
4   Toán cao cấp 3 75 20_Ghep
5   Giáo dục thể chất 2 60 20_Ghep
6   Tin học 3 75 20_Ghep
    Tổng: 18 375  
1   Nhiên liệu sinh học   45 56KTXD
2   Sản phẩm dầu mỏ    120 56KTXD
3   Khí hóa lỏng    45 56KTXD
4   Phân tích và kiểm định chất lượng xăng dầu   105 56KTXD
5   Quản lý KT kho XD   60 56KTXD
6   Tiếng Anh chuyên ngành   75 56KTXD
7   Thực tập tốt nghiệp   225 56KTXD
    Tổng:   675  
1   Giáo dục chính trị   30 57KTXD
2   Pháp luật     15 57KTXD
3   Kỹ thuật soạn thảo VB   45 57KTXD
4   Tin học căn bản   45 57KTXD
5   Kỹ thuật điện – Điện tử   60 57KTXD
6   Cơ học ứng dụng   45 57KTXD
7   Giáo dục thể chất   30 57KTXD
8   GDQP và an ninh   45 57KTXD
    Tổng:   315  
1   Giáo dục chính trị   30 57 NA
2   Pháp luật   15 57 NA
3   Tin học   30 57 NA
4   Thương phẩm xăng dầu, gas   135 57 NA
    Tổng:   210  





Các tin đã đưa: