Thời khóa biểu toàn trường

Chọn năm học Chọn học kì

STTMã HPTên học phầnTên lớp họcThứCaPhòng họcGiáo viênTC
1 KC115C3KAn toàn lao động - PCCN và bảo vệ môi trườngKC115C3K_1.161-3A9:102Trần Thị Đông3
2 KC104C2KAn toàn vệ sinh lao độngKC104C2K_1.124-5A9:102Bùi Thế Toàn2
3 KC104C2KAn toàn vệ sinh lao độngKC104C2K_1.146-10A9:206Nguyễn Thị Luyến2
4 TC101C2TBảo hiểmTC101C2T_1.134-5A9:102Vũ Thu Hằng2
5 TH105C2TCấu trúc máy tính và hệ điều hànhTH105C2T_1.134-5TH tin A7:404Nguyễn Dương Quân2
6 TH102C4TCơ sở dữ liệuTH102C4T_1.154-5A9:102Phạm Thị Phúc4
7 TH102C4TCơ sở dữ liệuTH102C4T_1.164-5A9:102Phạm Thị Phúc4
8 TH107C3TCơ sở lập trìnhTH107C3T_1.141-3A9:102Nguyễn Thị Hồng CB3
9 KC111C3TCơ sở quá trình công nghệ và thiết bị hóa họcKC111C3T_1.141-3A9:208Đỗ Thị Huệ3
10 KC112C3KCông nghệ các hợp chất vô cơKC112C3K_1.151-3A9:102Trần Thị Mây3
11 TC102C3TĐịnh giá tài sảnTC102C3T_1.151-3A9:406Ngô Thị Mai3
12 MA117C4TE - MarketingMA117C4T_1.144-5A9:408Bùi Thị Giang4
13 MA117C4TE - MarketingMA117C4T_1.154-5A9:104Bùi Thị Giang4
14 CT108C4KGiáo dục quốc phòng - an ninhCT108C4K_10CHK01-10Sân khu B-1Nguyễn Thị Kim Anh4
15 CT109C2TGiáo dục thể chất 3CT109C2T_10CHK (VÕ)12-5Sân khu B-2Trần Thu Hường2
16 CT109C2TGiáo dục thể chất 3CT109C2T_8.7 (BÓNG BÀN)27-9Sân khu A-2Nguyễn Thanh Tùng2
17 CT109C2TGiáo dục thể chất 3CT109C2T_8.3 (CẦU LÔNG)37-9Sân khu A-2Nguyễn Mạnh Phú2
18 CT109C2TGiáo dục thể chất 3CT109C2T_8.1 (BÓNG ĐÁ)37-9Sân khu B-1Nguyễn Trung Dũng2
19 CT109C2TGiáo dục thể chất 3CT109C2T_8.5 (VÕ)37-9Sân khu B-2Nguyễn Anh Tuấn2
20 CT109C2TGiáo dục thể chất 3CT109C2T_8.6 (VÕ)47-9Sân khu B-3Nguyễn Anh Tuấn2
21 CT109C2TGiáo dục thể chất 3CT109C2T_8.4 (CẦU LÔNG)47-9Sân khu B-1Nguyễn Mạnh Phú2
22 CT109C2TGiáo dục thể chất 3CT109C2T_8.8 (BÓNG ĐÁ)57-9Sân khu B-2Nguyễn Trung Dũng2
23 CT109C2TGiáo dục thể chất 3CT109C2T_8.2 (BÓNG BÀN)67-9Sân khu A-1Nguyễn Thanh Tùng2
24 TH106C2THệ thống thông tin quản lýTH106C2T_1.144-5A9:104Lê Thị Thanh Sơn2
25 KC107C2KHình họa - Vẽ kỹ thuậtKC107C2K_1.134-5A9:104Phùng Thị Mai2
26 KC116C5THóa phân tíchKC116C5T_1.131-3A9:408Trần Thị Mây5
27 KC116C5THóa phân tíchKC116C5T_1.164-5A9:306Trần Thị Mây5
28 KT115C2TKế toán hành chính sự nghiệpKT115C2T_1.124-5A9:106Lê Thị Thuý Hồng2
29 KT115C2TKế toán hành chính sự nghiệpKT115C2T_1.324-5A9:408Phạm Thị Thu Phương2
30 KT115C2TKế toán hành chính sự nghiệpKT115C2T_1.444-5A9:106Nguyễn Thị Hạnh2
31 KT115C2TKế toán hành chính sự nghiệpKT115C2T_1.254-5A9:106Trần Nam Hải2
32 KT113C3TKế toán máyKT113C3T_4.321-3TH tin A10:206Lê Thị Thuý Hồng3
33 KT113C3TKế toán máyKT113C3T_4.141-3TH tin A10:204Đặng Thị Hậu3
34 KT113C3TKế toán máyKT113C3T_4.451-3TH tin A10:206Nguyễn Thị Thắm3
35 KT113C3TKế toán máyKT113C3T_4.261-3TH tin A10:206Phùng Lê Phương Nga3
36 KT113C3TKế toán máyKT113C3T_4.261-3TH tin A10:206Nguyễn Thị Tuyển3
37 KT116C3TKế toán quản trịKT116C3T_4.241-3A9:104Nguyễn Thị Tuyển3
38 KT116C3TKế toán quản trịKT116C3T_4.441-3A9:402Hoàng Trà Hương3
39 KT116C3TKế toán quản trịKT116C3T_4.161-3A9:106Nguyễn Thị Trung Châm3
40 KT116C3TKế toán quản trịKT116C3T_4.361-3A9:404Hoàng Trà Hương3
41 KT116C3TKế toán quản trịKT116C3T_10CHK611-14A9:102Hoàng Bích Ngọc3
42 KT108C5TKế toán tài chínhKT108C5T_1.121-3A9:106Phạm Cẩm Hà5
43 KT108C5TKế toán tài chínhKT108C5T_1.164-5A9:106Phạm Cẩm Hà5
44 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_4.121-3A9:108Nguyễn Thị Kim Thu5
45 KT106C4TKế toán tài chính IKT106C4T_1.124-5A9:108Nguyễn Hồng Ái4
46 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_4.231-3A9:108Ngô Kim Cúc5
47 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_4.234-5A9:108Ngô Kim Cúc5
48 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_4.341-3A9:108Nguyễn Thị Kim Thu5
49 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_4.344-5A9:108Nguyễn Thị Kim Thu5
50 KT106C4TKế toán tài chính IKT106C4T_1.144-5A9:102Nguyễn Hồng Ái4
51 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_4.451-3A9:108Nguyễn Thanh Nga5
52 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_4.454-5A9:408Nguyễn Thị Hiền Hạnh5
53 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_4.164-5A9:108Trần Thuý Nga5
54 KT105C2TKế toán tài chính IIIKT105C2T_4.134-5A9:202Nguyễn Lan Anh (KT)2
55 KT105C2TKế toán tài chính IIIKT105C2T_4.344-5A9:202Nguyễn Lan Anh (KT)2
56 KT105C2TKế toán tài chính IIIKT105C2T_4.454-5A9:202Trần Thuý Nga2
57 KT105C2TKế toán tài chính IIIKT105C2T_4.264-5A9:202Đặng Thị Hậu2
58 KC101C3KKhoa học hàng hóaKC101C3K_1.161-3A9:204Nguyễn Thị Hoa3
59 KT109C3TKiểm toán cơ bảnKT109C3T_4.141-3A9:202Nguyễn Thị Hạnh3
60 KT109C3TKiểm toán cơ bảnKT109C3T_4.251-3A9:308Phùng Lê Phương Nga3
61 KT109C3TKiểm toán cơ bảnKT109C3T_4.361-3A9:108Trần Nam Hải3
62 KT109C3TKiểm toán cơ bảnKT109C3T_4.461-3A9:202Phạm Thị Thu Phương3
63 QT155C3TKinh doanh thương mại IIQT155C3T_1.131-3A9:202Nguyễn Thị Thanh Dung3
64 QT156C4TKinh doanh xăng dầu IIQT156C4T_1.154-5A9:204Nguyễn Thị Đường4
65 QT156C4TKinh doanh xăng dầu IIQT156C4T_1.164-5A9:204Nguyễn Thị Đường4
66 QT108C3TKinh doanh xuất nhập khẩuQT108C3T_1.121-3A9:202Nguyễn Thu Trang3
67 QT134C3TKinh tế khách sạn- du lịchQT134C3T_1.121-3A9:204Nguyễn Thị Thuý3
68 QT104C4TKinh tế thương mạiQT104C4T_1.131-3A9:204Nguyễn Thị Thu Trang3
69 QT104C2TKinh tế thương mạiQT104C2T_1.144-5A9:204Vu Đức Hiệu2
70 QT102C2TKinh tế vi môQT102C2T_5.224-5A9:206Vu Đức Hiệu2
71 QT102C2TKinh tế vi môQT102C2T_5.424-5A9:202Nguyễn Thị Thu Trang2
72 QT102C2TKinh tế vi môQT102C2T_5.134-5A9:206Vu Đức Hiệu2
73 QT102C2TKinh tế vi môQT102C2T_5.334-5A9:204Nguyễn Văn Vinh2
74 QT102C3TKinh tế vi môQT102C3T_1.151-3A9:104Nguyễn Văn Vinh3
75 QT131C3TKỹ năng giao tiếpQT131C3T_1.141-3A9:204Nguyễn Minh Phương3
76 KN101C1KKỹ năng mềm 1KN101C1K_10CHK011-14A9:102Nguyễn Thu Trang1
77 KN102C1KKỹ năng mềm 2KN102C1K_10CHK011-14A9:102Nguyễn Kiều Hải1
78 KN102C1KKỹ năng mềm 2KN102C1K_8.107-9A9:102Nguyễn Thị Minh Ngọc1
79 KN102C1KKỹ năng mềm 2KN102C1K_8.507-9A9:104Lê Thị Thu Thủy1
80 KN102C1KKỹ năng mềm 2KN102C1K_8.607-9A9:106Nguyễn Thị Thu Hương1
81 KN102C1KKỹ năng mềm 2KN102C1K_8.807-9A9:108Phạm Thị Oanh1
82 KN102C1KKỹ năng mềm 2KN102C1K_8.207-9A9:202Nguyễn Thu Trang1
83 KN102C1KKỹ năng mềm 2KN102C1K_8.707-9A9:204Nguyễn Thị Thanh Dung1
84 KN102C1KKỹ năng mềm 2KN102C1K_8.307-9A9:206Lê Thanh Trà1
85 KN102C1KKỹ năng mềm 2KN102C1K_8.407-9A9:208Nguyễn Hồng Kông1
86 KN103C1KKỹ năng mềm 3KN103C1K_10CHK011-14A9:102Lưu Phương Thuỳ1
87 KN103C1KKỹ năng mềm 3KN103C1K_7.107-9A9:302Phạm Cẩm Hà1
88 KN103C1KKỹ năng mềm 3KN103C1K_7.507-9A9:304Bùi Hải Lý1
89 KN103C1KKỹ năng mềm 3KN103C1K_7.607-9A9:306Lê Thị Thuý Hồng1
90 KN103C1KKỹ năng mềm 3KN103C1K_7.307-9A9:308Nguyễn Quỳnh Anh1
91 KN103C1KKỹ năng mềm 3KN103C1K_7.207-9A9:402Phùng Minh Thu1
92 KN103C1KKỹ năng mềm 3KN103C1K_7.707-9A9:404Lưu Phương Thuỳ1
93 KN103C1KKỹ năng mềm 3KN103C1K_7.407-9A9:406Nguyễn Thanh Loan1
94 QT139C3KKỹ thuật chế biến món ănQT139C3K_1.151-3A9:204Nguyễn Thị Thu Hằng A3
95 TH113C4TLập trình C#TH113C4T_1.152-3TH tin A7:404Nguyễn Kiều Hải4
96 TH113C4TLập trình C#TH113C4T_1.154-5TH tin A7:404Nguyễn Kiều Hải4
97 TH108C3TMạng máy tính và truyền thôngTH108C3T_1.161-3A9:206Nguyễn Dương Quân3
98 MA109C3KMarketing căn bảnMA109C3K_2.221-3A9:408Lê Phương Dung3
99 MA109C3KMarketing căn bảnMA109C3K_2.151-3A9:206Nguyễn Thị Phương Mai3
100 MA109C2KMarketing căn bảnMA109C2K_1.164-5A9:208Lê Phương Dung2
101 MA110C2TMarketing khách sạn - du lịchMA110C2T_1.144-5A9:208Phạm Thị Oanh2
102 MA113C3TMarketing thương mại IIMA113C3T_1.141-3A9:206Nguyễn Trường Khanh3
103 MA116C3TNghiên cứu marketingMA116C3T_1.131-3A9:206Bùi Thị Giang3
104 QT119C2TNghiệp vụ hải quanQT119C2T_1.134-5A9:208Thỉnh giảng2
105 QT138C3TNghiệp vụ hướng dẫn du lịchQT138C3T_1.121-3A9:206Nguyễn Thị Thu Hằng A3
106 QT129C2KNghiệp vụ kinh doanh xăng dầuQT129C2K_1.121-3A9:208Đặng Thế Hùng3
107 TC106C3TNghiệp vụ ngân hàng thương mạiTC106C3T_1.131-3A9:208Đoàn Hoài Đức3
108 TC107C3TNghiệp vụ ngân hàng thương mại ITC107C3T_1.161-3A9:308Nguyễn Kim Ngọc3
109 NN141C2TNgữ âm - Âm vị hocNN141C2T_1.154-5A9:304Tưởng Thị Lan2
110 NN140C3TNgữ pháp tiếng AnhNN140C3T_1.151-3A9:208Hà Thị Bích Liên3
111 MA106C2KNguyên lý thống kêMA106C2K_7.224-5A9:208Nguyễn Phú Phúc2
112 MA106C2KNguyên lý thống kêMA106C2K_7.124-5A9:302Cấn Mỹ Lợi2
113 MA106C2KNguyên lý thống kêMA106C2K_7.524-5A9:204Đỗ Việt Hằng2
114 MA106C2KNguyên lý thống kêMA106C2K_7.644-5A9:302Nguyễn Ngọc Lan2
115 MA106C2KNguyên lý thống kêMA106C2K_7.354-5A9:108Nguyễn Ngọc Lan2
116 MA106C2KNguyên lý thống kêMA106C2K_7.464-5A9:304Nguyễn Thị Phương Mai2
117 MA106C2KNguyên lý thống kêMA106C2K_7.764-5A9:404Đỗ Việt Hằng2
118 KC125C2TNhiên liệu sinh họcKC125C2T_1.144-5A9:304Trần Thị Mây2
119 TC110C2TPhân tích hoạt động doanh nghiệpTC110C2T_2.224-5A9:304Vũ Thu Hằng2
120 TC110C2TPhân tích hoạt động doanh nghiệpTC110C2T_2.134-5A9:304Phùng Minh Thu2
121 TC109C3TPhân tích tài chính doanh nghiệp TC109C3T_1.161-3A9:208Phùng Minh Thu3
122 TC111C4TPhân tích và đầu tư chứng khoán TC111C4T_1.124-5A9:306Ngô Thị Mai4
123 TC111C4TPhân tích và đầu tư chứng khoán TC111C4T_1.154-5A9:406Ngô Thị Mai4
124 KC124C3TPhân tích và kiểm định chất lượng xăng dầuKC124C3T_1.131-5A4:102Đỗ Thị Huệ3
125 KC105C2KPhòng chống cháy nổ và bảo vệ môi trườngKC105C2K_1.144-5A9:306Đào Thị Thanh Hoa2
126 QT103C2KQuản lý chất lượngQT103C2K_1.154-5A9:306Nguyễn Thu Trang2
127 KC122C3TQuản lý kỹ thuật kho xăng dầuKC122C3T_1.151-3A9:302Vũ Lê Vương3
128 MA121C3TQuản trị chuỗi cung ứngMA121C3T_1.151-3A9:202Nguyễn Trường Khanh3
129 QT106C3TQuản trị doanh nghiệpQT106C3T_2.121-3A9:104Đỗ Thị Hải Hà3
130 QT106C2KQuản trị doanh nghiệpQT106C2K_3.122-3A9:406Nguyễn Thị Đường2
131 QT106C2KQuản trị doanh nghiệpQT106C2K_3.244-5A9:206Bùi Xuân Hương2
132 QT106C3TQuản trị doanh nghiệpQT106C3T_2.261-3A9:402Vũ Thị Thu3
133 QT106C2KQuản trị doanh nghiệpQT106C2K_3.364-5A9:308Bùi Xuân Hương2
134 QT101C2KQuản trị họcQT101C2K_1.144-5A9:308Nguyễn Thị Hường2
135 QT135C3TQuản trị kinh doanh khách sạnQT135C3T_1.161-3A9:408Nguyễn Minh Phương3
136 QT136C3TQuản trị kinh doanh lữ hànhQT136C3T_1.131-3A9:304Trần Minh Luyến3
137 QT117C3TQuản trị kinh doanh quốc tếQT117C3T_2.141-3A9:304Đặng Thế Hùng3
138 QT117C3TQuản trị kinh doanh quốc tếQT117C3T_2.251-3A9:304Đặng Thế Hùng3
139 TH115C3TQuản trị mạngTH115C3T_1.151-3TH tin A10:204Nguyễn Xuân Thành3
140 MA118C3TQuản trị marketingMA118C3T_1.141-3A9:308Phạm Thị Oanh3
141 QT115C3TQuản trị nhân lựcQT115C3T_2.241-3A9:306Vũ Thị Thu3
142 QT115C3TQuản trị nhân lựcQT115C3T_2.151-3A9:306Bùi Xuân Hương3
143 QT114C3TQuản trị sản xuất và tác nghiệpQT114C3T_2.131-3A9:306Vũ Thị Thu3
144 QT114C3TQuản trị sản xuất và tác nghiệpQT114C3T_2.231-3A9:308Nguyễn Thị Hoa3
145 QT116C3TQuản trị tác nghiệp DNTMQT116C3T_2.121-3A9:308Nguyễn Thị Hoa3
146 QT116C3TQuản trị tác nghiệp DNTMQT116C3T_2.221-3A9:306Nguyễn Thị Thanh Dung3
147 TC113C3TQuản trị tài chínhTC113C3T_2.161-3A9:302Nguyễn Kiều Dung3
148 TC113C3TQuản trị tài chínhTC113C3T_2.261-3A9:306Nguyễn Thị Tình3
149 TC114C3TTài chính doanh nghiệp TC114C3T_4.421-3A9:102Nguyễn Kim Ngọc3
150 TC114C3TTài chính doanh nghiệp TC114C3T_4.221-3A9:404Nguyễn Kiều Dung3
151 TC114C3TTài chính doanh nghiệp TC114C3T_4.331-3A9:104Vũ Thu Hằng3
152 TC115C4TTài chính doanh nghiệp TC115C4T_1.134-5A9:308Lưu Phương Thuỳ4
153 TC118C3TTài chính doanh nghiệp TC118C3T_1.141-3A9:408Nguyễn Thanh Loan3
154 TC114C3TTài chính doanh nghiệp TC114C3T_4.151-3A9:402Lưu Phương Thuỳ3
155 TC115C4TTài chính doanh nghiệp TC115C4T_1.154-5A9:208Lưu Phương Thuỳ4
156 TC119C4TTài chính doanh nghiệp ITC119C4T_1.124-5A9:402Đoàn Hoài Đức4
157 TC119C4TTài chính doanh nghiệp ITC119C4T_1.134-5A9:402Đoàn Hoài Đức4
158 QT121C2KTâm lý học kinh doanhQT121C2K_1.122-3A9:402Nguyễn Thị Hường2
159 QT144C3KTâm lý khách hàngQT144C3K_1.134-5A9:408Nguyễn Quang Vinh3
160 QT109C2TTâm lý khách hàngQT109C2T_1.154-5A9:402Nguyễn Thị Hường2
161 QT144C3KTâm lý khách hàngQT144C3K_1.154-5A9:308Nguyễn Quang Vinh3
162 TC123C2TThanh toán quốc tếTC123C2T_10CHK311-14A9:102Nguyễn Thị Tình2
163 TC123C2TThanh toán quốc tếTC123C2T_1.144-5A9:404Nguyễn Thanh Loan2
164 KC103C4KThiết bị kinh doanh xăng dầuKC103C4K_1.134-5A9:404Vũ Lê Vương4
165 KC103C4KThiết bị kinh doanh xăng dầuKC103C4K_1.162-3A9:104Vũ Lê Vương4
166 KC118C2TThiết bị xăng dầuKC118C2T_1.124-5A9:406Đỗ Thị Huệ2
167 TH114C4TThiết kế WebsiteTH114C4T_1.122-3TH tin A7:404Nguyễn Thị Huệ4
168 TH114C4TThiết kế WebsiteTH114C4T_1.124-5TH tin A7:404Nguyễn Thị Huệ4
169 MA107C2TThống kê doanh nghiệpMA107C2T_1.124-5A9:404Nguyễn Thị Phương Mai2
170 NN159C4TThực hành nghề nghiệp (CTA)NN159C4T_1.154-5A9:302Trương Hồng Thúy4
171 NN159C4TThực hành nghề nghiệp (CTA)NN159C4T_1.164-5A9:302Doãn Thị Phương4
172 TC128C2TThuếTC128C2T_10CHK211-14A9:102Bùi Thị Thu Trang2
173 KC102C4KThương phẩm xăng dầuKC102C4K_1.121-3A9:304Đỗ Thị Huệ4
174 KC102C4KThương phẩm xăng dầuKC102C4K_1.151-3A9:106Đỗ Thị Huệ4
175 KC127C2TThủy lực máy bơmKC127C2T_1.144-5A9:406Phùng Thị Mai2
176 NN106C4TTiếng anh chuyên ngành (CKT,CKIT,CTC,CNT) NN106C4T_10CHK211-14A9:102Nguyễn Hữu Nguyên4
177 NN106C4TTiếng anh chuyên ngành (CKT,CKIT,CTC,CNT) NN106C4T_10CHK411-14A9:102Nguyễn Hữu Nguyên4
178 NN101C3KTiếng Anh cơ bản 1 NN101C3K_8.721-3A9:302Ngô Văn Bắc3
179 NN101C3KTiếng Anh cơ bản 1 NN101C3K_8.721-3A9:302Đôn Tú Anh3
180 NN101C3KTiếng Anh cơ bản 1 NN101C3K_8.231-3A9:302Dương Thị Kim Tuyến3
181 NN101C3KTiếng Anh cơ bản 1 NN101C3K_8.531-3A9:102Lương Như Trang3
182 NN101C3KTiếng Anh cơ bản 1 NN101C3K_8.631-3A9:404Lê Thị Thanh Hải3
183 NN101C3KTiếng Anh cơ bản 1 NN101C3K_8.141-3A9:404Đôn Tú Anh3
184 NN101C3KTiếng Anh cơ bản 1 NN101C3K_8.341-3A9:406Nguyễn Thị Mai233
185 NN101C3KTiếng Anh cơ bản 1 NN101C3K_8.841-3A9:302Phùng Thị Thu Trang3
186 NN101C3KTiếng Anh cơ bản 1 NN101C3K_8.451-3A9:404Hoàng Thị Mến3
187 NN130C5TTiếng Anh cơ sở 3NN130C5T_1.124-5A9:308Nguyễn Hồng Kông5
188 NN130C5TTiếng Anh cơ sở 3NN130C5T_1.124-5A9:308Nguyễn Thị Huyền5
189 NN130C5TTiếng Anh cơ sở 3NN130C5T_1.131-3A9:406Hoàng Minh Phương5
190 NN151C6TTiếng Anh thương mại 2NN151C6T_1.141-3A9:106Hoàng Thị Mỹ Dung6
191 NN151C6TTiếng Anh thương mại 2NN151C6T_1.161-3A9:406Nguyễn Thị Huyền6
192 NN151C6TTiếng Anh thương mại 2NN151C6T_1.161-3A9:406Nguyễn Thu Giang6
193 TH116C2TTin học ứng dụng trong kế toánTH116C2T_10CHK511-14A9:102Lê Thị Thanh Sơn2
194 TH116C2TTin học ứng dụng trong kế toánTH116C2T_1.154-5TH tin A10:204Phạm Thị Thanh Mai2
195 TH128C2TTin học ứng dụng trong MarketingTH128C2T_1.154-5A9:404Vũ Thị Mai Thương2
196 QT118C2TVận tải, giao nhận và bảo hiểm hàng hóaQT118C2T_1.124-5A9:104Đặng Thế Hùng2
197 MA120C3TXúc tiến thương mạiMA120C3T_1.151-3A9:408Lê Phương Dung3