Thời khóa biểu toàn trường

Chọn năm học Chọn học kì

STTMã HPTên học phầnTên lớp họcThứCaPhòng họcGiáo viênTC
1 CT103C3TĐường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam CT103C3T_1.1211-14  3
2 KT115C2TKế toán hành chính sự nghiệpKT115C2T_1.1611-14  2
3 KT116C3TKế toán quản trịKT116C3T_1.1611-14  3
4 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_1.1211-14  5
5 KT103C5TKế toán tài chính IKT103C5T_1.1511-14  5
6 KT104C4TKế toán tài chính IIKT104C4T_1.1411-14  4
7 KT104C4TKế toán tài chính IIKT104C4T_1.1611-14  4
8 KT105C2TKế toán tài chính IIIKT105C2T_1.1511-14  2
9 KT109C3TKiểm toán cơ bảnKT109C3T_1.1411-14  3
10 QT102C2TKinh tế vi môQT102C2T_1.1211-14  2
11 QT102C3TKinh tế vi môQT102C3T_1.1611-14  3
12 TH104C2TKỹ thuật điện tử sốTH104C2T_1.1311-14  2
13 MA108C2KKỹ thuật soạn thảo văn bảnMA108C2K_1.1611-14  2
14 MA109C3KMarketing căn bảnMA109C3K_1.1311-14  3
15 KT102C2KNguyên lý kế toánKT102C2K_1.1311-14  2
16 KT101C3TNguyên lý kế toánKT101C3T_1.1611-14  3
17 MA106C2KNguyên lý thống kêMA106C2K_1.1311-14  2
18 CT101C5KNhững nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin CT101C5K_1.1310-14  5
19 CT101C5KNhững nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin CT101C5K_1.1511-14  5
20 TC109C3TPhân tích tài chính doanh nghiệp TC109C3T_1.1311-14  3
21 MA101C2KPháp luật đại cươngMA101C2K_1.1211-14  2
22 MA102C2TPháp luật kinh tếMA102C2T_1.1411-14  2
23 QT103C2KQuản lý chất lượngQT103C2K_1.1411-14  2
24 QT113C2TQuản trị chiến lược QT113C2T_1.1211-14  2
25 QT106C3TQuản trị doanh nghiệpQT106C3T_1.1511-14  3
26 QT106C2KQuản trị doanh nghiệpQT106C2K_1.1611-14  2
27 QT101C3KQuản trị họcQT101C3K_1.1211-14  3
28 MA118C3TQuản trị marketingMA118C3T_1.1411-14  3
29 TC122C2KTài chính - Tiền tệTC122C2K_1.1411-14  2
30 TC114C3TTài chính doanh nghiệp TC114C3T_1.1211-14  3
31 TC123C2TThanh toán quốc tếTC123C2T_1.1211-14  2
32 TC126C2TThị trường chứng khoánTC126C2T_1.1611-14  2
33 MA107C2TThống kê doanh nghiệpMA107C2T_1.1311-14  2
34 TC128C2TThuếTC128C2T_1.1511-14  2
35 QT105C2KThương mại điện tửQT105C2K_1.1511-14  2
36 NN106C4TTiếng anh chuyên ngành (CKT,CKIT,CTC,CNT) NN106C4T_1.1311-14  4
37 NN106C4TTiếng anh chuyên ngành (CKT,CKIT,CTC,CNT) NN106C4T_1.1511-14  4
38 NN107C4TTiếng anh chuyên ngành (CQT,CKD,CKX, CMK, CEC)NN107C4T_1.1211-14  4
39 NN107C4TTiếng anh chuyên ngành (CQT,CKD,CKX, CMK, CEC)NN107C4T_1.1411-14  4
40 NN102C4TTiếng Anh cơ bản 2 NN102C4T_1.1311-14  4
41 NN102C4TTiếng Anh cơ bản 2 NN102C4T_1.1511-14  4
42 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A1.127-9A9:302 3
43 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A1.327-9A9:306 3
44 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A1.227-9A9:304 3
45 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A2.127-9A9:402 3
46 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A2.227-9A9:404 3
47 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A2.247-9A9:404 3
48 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A2.147-9A9:402 3
49 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A1.247-9A9:304 3
50 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A1.347-9A9:306 3
51 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A1.447-9A9:308 3
52 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A1.147-9A9:302 3
53 NNTATCTiếng anh tăng cườngNNTATC_A1.467-9A9:308 3
54 TH101C2KTin học đại cương TH101C2K_1.1511-14  2
55 TH116C2TTin học ứng dụng trong kế toánTH116C2T_1.1411-14  2
56 TH120C2TTin học ứng dụng trong kinh doanh TH120C2T_1.1411-14  2
57 CB101C3KToán cao cấp CB101C3K_1.1311-14  3
58 CB101C3KToán cao cấp CB101C3K_1.2411-14  3
59 CB102C3TToán kinh tếCB102C3T_1.1411-14  3
60 TH103C2TToán rời rạcTH103C2T_1.1311-14  2
61 CT102C2TTư tưởng Hồ Chí MinhCT102C2T_1.1211-14  2